打制石器
Phồn thể: 打製石器
dǎ zhì shí qì
Âm Hán Việt: đả chế thạch khí
1.(archaeology) công cụ đá ghè
(archaeology) chipped stone implement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác