打击报复
Phồn thể: 打擊報復
dǎ jī bào fù
Âm Hán Việt: đả kích báo phục
(idiom) to retaliate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 打擊報復
dǎ jī bào fù
Âm Hán Việt: đả kích báo phục
(idiom) to retaliate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác