扒屋牵牛
Phồn thể: 扒屋牽牛
bā wū qiān niú
Âm Hán Việt: bái ốc khiên ngưu
1.phá nhà dắt trâu (tục ngữ)
2.bị tước đoạt hết mọi thứ
to sack the home and lead off the cattle (proverb) · to strip of everything
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác