扎扎实实
Phồn thể: 扎扎實實
zhā zha shí shí
Âm Hán Việt: trát trát thực thực
1.vững chắc
2.ổn định
3.đáng tin cậy
4.thực tế
5.thực tiễn
firm · solid · reliable · real · practical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác