才疏学浅
Phồn thể: 才疏學淺
cái shū xué qiǎn
Âm Hán Việt: tài sơ học thiển
1.(cách nói khiêm tốn) tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...
(humble expr.) of humble talent and shallow learning (idiom); Pray forgive my ignorance,...
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác