才华盖世
Phồn thể: 才華蓋世
cái huá gài shì
Âm Hán Việt: tài hoa cái thế
1.tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp
peerless talent (idiom); incomparable artistic merit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác