手舞足蹈
shǒu wǔ zú dǎo
Âm Hán Việt: thủ vũ túc đạo
1.nghĩa đen: tay chân múa may (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nhảy múa
3.bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
4.cử chỉ hoa tay múa chân
5.(Đông y) cử động tay chân không tự chủ
lit. to move one's hands and feet about (idiom) · fig. to dance about · to express one's feelings in body language · to gesture animatedly · (TCM) involuntary movements of the limbs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác