手用
shǒu yòng
Âm Hán Việt: thủ dụng
1.dùng tay
2.dụng cụ cầm tay
hand-used · hand (tool)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshǒu yòng
Âm Hán Việt: thủ dụng
1.dùng tay
2.dụng cụ cầm tay
hand-used · hand (tool)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác