手摇饮料
Phồn thể: 手搖飲料
shǒu yáo yǐn liào
Âm Hán Việt: thủ dao ẩm liệu
1.đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)
hand-mixed drink (of the kind sold at a bubble tea shop)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác