手忙脚乱
Phồn thể: 手忙腳亂
shǒu máng jiǎo luàn
Âm Hán Việt: thủ mang cước loạn
1.hành động một cách lúng túng
2.bị rối loạn
3.bị bối rối
(idiom) to act with confusion or in a disorderly manner; flustered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác