手到拈来
Phồn thể: 手到拈來
shǒu dào niān lái
Âm Hán Việt: thủ đáo niêm lai
1.ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ)
2.hình bóng: dễ làm
lit. to stretch a hand and grab it (idiom) · fig. easy to do
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác