手下败将
Phồn thể: 手下敗將
shǒu xià bài jiàng
Âm Hán Việt: thủ hạ bại tướng
(idiom) one's defeated opponent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 手下敗將
shǒu xià bài jiàng
Âm Hán Việt: thủ hạ bại tướng
(idiom) one's defeated opponent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác