扇风耳朵
Phồn thể: 扇風耳朵
shān fēng ěr duo
Âm Hán Việt: thiên phong nhĩ đoá
1.tai vểnh
protruding ears
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 扇風耳朵
shān fēng ěr duo
Âm Hán Việt: thiên phong nhĩ đoá
1.tai vểnh
protruding ears
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác