扁桃体炎
Phồn thể: 扁桃體炎
biǎn táo tǐ yán
Âm Hán Việt: biển đào thể viêm
1.viêm amidan
tonsillitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 扁桃體炎
biǎn táo tǐ yán
Âm Hán Việt: biển đào thể viêm
1.viêm amidan
tonsillitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác