所见即所得
Phồn thể: 所見即所得
suǒ jiàn jí suǒ dé
Âm Hán Việt: sở kiến tức sở đắc
1.Thấy gì có nấy (WYSIWYG)
What you see is what you get (WYSIWYG)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác