所罗门群岛
Phồn thể: 所羅門群島
Suǒ luó mén Qún dǎo
Âm Hán Việt: sở la môn quần đảo
1.Quần đảo Solomon ở tây nam Thái Bình Dương
Solomon Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác