所属单位
Phồn thể: 所屬單位
suǒ shǔ dān wèi
Âm Hán Việt: sở thuộc đơn vị
1.đơn vị trực thuộc
2.công ty con
affiliated unit · subsidiary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác