所向无敌
Phồn thể: 所向無敵
suǒ xiàng wú dí
Âm Hán Việt: sở hướng vô địch
1.vô địch
2.không gì sánh được
to be invincible · unrivalled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác