房屋中介
fáng wū zhōng jiè
Âm Hán Việt: phòng ốc trung giới
1.đại lý nhà đất
2.đại lý bất động sản
housing agent · real estate agent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác