户枢不蠹
Phồn thể: 戶樞不蠹
hù shū bù dù
Âm Hán Việt: hộ xu bất đố
1.nghĩa đen: bản lề cửa không bao giờ bị mối mọt
2.hoạt động không ngừng ngăn ngừa suy tàn (thành ngữ)
lit. a door hinge never becomes worm-eaten · constant activity prevents decay (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác