户口簿
Phồn thể: 戶口簿
hù kǒu bù
Âm Hán Việt: hộ khẩu bạ
1.sổ đăng ký hộ khẩu
household register
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戶口簿
hù kǒu bù
Âm Hán Việt: hộ khẩu bạ
1.sổ đăng ký hộ khẩu
household register
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác