戴绿帽子
Phồn thể: 戴綠帽子
dài lǜ mào zi
Âm Hán Việt: đội lục mạo tử
1.bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)
to have been cheated on by one's partner (formerly meant "to be a cuckold", i.e. applied to men only)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác