戴维斯杯
Phồn thể: 戴維斯杯
Dài wéi sī bēi
Âm Hán Việt: đội duy tư bôi
1.Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
Davis Cup (international tennis team competition)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác