戴维
Phồn thể: 戴維
Dài wéi
Âm Hán Việt: đội duy
1.Davy
2.Davey
3.Davie
4.David
Davy · Davey · Davie · David
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戴維
Dài wéi
Âm Hán Việt: đội duy
1.Davy
2.Davey
3.Davie
4.David
Davy · Davey · Davie · David
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác