戴安娜王妃
Dài ān nà wáng fēi
Âm Hán Việt: đội an na vương phi
1.Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)
Diana, Princess of Wales (1961-1997)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác