戴克里先
Dài kè lǐ xiān
Âm Hán Việt: đội khắc lý tiên
1.Diocletian (khoảng 245-311), hoàng đế La Mã
Diocletian (c. 245-311), Roman emperor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác