截获
Phồn thể: 截獲
jié huò
Âm Hán Việt: tiệt hoạch
1.chặn bắt
2.chặn và bắt giữ
to intercept · to cut off and capture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác