战略轰炸机
Phồn thể: 戰略轟炸機
zhàn lüè hōng zhà jī
Âm Hán Việt: chiến lược oanh tạc cơ
1.máy bay ném bom chiến lược
strategic bomber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác