战略伙伴
Phồn thể: 戰略夥伴
zhàn lüè huǒ bàn
Âm Hán Việt: chiến lược hoả bạn
strategic partner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戰略夥伴
zhàn lüè huǒ bàn
Âm Hán Việt: chiến lược hoả bạn
strategic partner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác