战火纷飞
Phồn thể: 戰火紛飛
zhàn huǒ fēn fēi
Âm Hán Việt: chiến hoả phân phi
1.khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
fire of war everywhere (idiom); enveloped in the flames of war
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác