战战栗栗
Phồn thể: 戰戰慄慄
zhàn zhàn lì lì
Âm Hán Việt: chiến chiến lật lật
1.run rẩy sợ hãi
to tremble with fear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戰戰慄慄
zhàn zhàn lì lì
Âm Hán Việt: chiến chiến lật lật
1.run rẩy sợ hãi
to tremble with fear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác