战国末年
Phồn thể: 戰國末年
zhàn guó mò nián
Âm Hán Việt: chiến quốc mạt niên
1.cuối thời Chiến Quốc, khoảng 250-221 TCN trước triều đại nhà Tần của Tần Thủy Hoàng
late Warring States period, c. 250-221 BC before the First Emperor's Qin Dynasty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác