战国时代
Phồn thể: 戰國時代
Zhàn guó Shí dài
Âm Hán Việt: chiến quốc thời đại
1.thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
2.thời Chiến Quốc Nhật Bản (thế kỷ 15-17)
the Warring States period (475-221 BC) · Japanese Warring States period (15th-17th century)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác