戒备森严
Phồn thể: 戒備森嚴
jiè bèi sēn yán
Âm Hán Việt: giới bị sâm nghiêm
1.bảo vệ nghiêm ngặt
heavily-guarded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 戒備森嚴
jiè bèi sēn yán
Âm Hán Việt: giới bị sâm nghiêm
1.bảo vệ nghiêm ngặt
heavily-guarded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác