成败得失
Phồn thể: 成敗得失
chéng bài dé shī
Âm Hán Việt: thành bại đắc thất
1.nghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau
lit. success and failure, the gains and losses (idiom) · fig. to weigh up various factors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác