成群结队
Phồn thể: 成群結隊
chéng qún jié duì
Âm Hán Việt: thành quần kết đội
HSK 7-9
1.tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
2.nhóm đông người
(idiom) making up a group; forming a troupe; in large numbers; as a large crowd
cụm từbộ 戈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác