成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Âm Hán Việt: thành trúc tại hung
1.xem 胸有成竹
see 胸有成竹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchéng zhú zài xiōng
Âm Hán Việt: thành trúc tại hung
1.xem 胸有成竹
see 胸有成竹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác