成家立业
Phồn thể: 成家立業
chéng jiā lì yè
Âm Hán Việt: thành gia lập nghiệp
1.kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ)
2.ổn định cuộc sống
3.tự lập
to get married and start a career (idiom) · to settle down · to establish oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác