成千上万
Phồn thể: 成千上萬
chéng qiān shàng wàn
Âm Hán Việt: thành thiên thượng vạn
HSK 6
1.nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
2.vô số
3.hàng ngàn hàng vạn
(lit.) by the thousands and tens of thousands (idiom) · (fig.) untold numbers; innumerable; countless
động từbộ 戈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác