成何体统
Phồn thể: 成何體統
chéng hé tǐ tǒng
Âm Hán Việt: thành hà thể thống
1.Thật là tai tiếng!
2.Chuyện gì nữa đây?
What a scandal! · Whatever next?
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác