成
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Chéng
Âm Hán Việt: thành
HSK 6
1.họ Chéng
surname Cheng · short name for Chengdu 成都
động từlượng từbộ 戈
chéng
Âm Hán Việt: thành
HSK 6
1.thành công
2.hoàn thành
3.làm xong
4.đạt được
5.trở thành
6.biến thành
7.ổn
8.OK!
9.một phần mười
to succeed · to finish · to complete · to accomplish · to become · to turn into · to be all right · OK! · one tenth
động từlượng từbộ 戈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác