戊戌维新
Phồn thể: 戊戌維新
Wù xū Wéi xīn
Âm Hán Việt: mậu tuất duy tân
1.Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại
Hundred Days Reform (1898), failed attempt to reform the Qing dynasty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác