戊巴比妥钠
Phồn thể: 戊巴比妥鈉
wù bā bǐ tuǒ nà
Âm Hán Việt: mậu ba tỷ thoả nột
1.pentasorbital natri (một loại thuốc an thần)
pentasorbital sodium (a sedative)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác