戈德斯通
Gē dé sī tōng
Âm Hán Việt: qua đức tư thông
1.Goldstone (tên)
Goldstone (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácGē dé sī tōng
Âm Hán Việt: qua đức tư thông
1.Goldstone (tên)
Goldstone (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác