戈尔巴乔夫
Phồn thể: 戈爾巴喬夫
Gē ěr bā qiáo fū
Âm Hán Việt: qua nhĩ ba kiều phu
1.Gorbachev
2.Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991
Gorbachev · Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931–2022), last president of the Soviet Union 1991–1995
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác