憨豆先生
Hān dòu Xiān sheng
Âm Hán Việt: hàm đậu tiên sinh
1.Mr. Bean (TV)
Mr. Bean (TV)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácHān dòu Xiān sheng
Âm Hán Việt: hàm đậu tiên sinh
1.Mr. Bean (TV)
Mr. Bean (TV)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác