憨实
Phồn thể: 憨實
hān shí
Âm Hán Việt: hàm thực
1.chân chất và thật thà
simple and honest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 憨實
hān shí
Âm Hán Việt: hàm thực
1.chân chất và thật thà
simple and honest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác