慷慨输将
Phồn thể: 慷慨輸將
kāng kǎi shū jiāng
Âm Hán Việt: khảng khái thâu tương
1.quyên góp hào phóng (thành ngữ)
to donate generously (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác