慷慨解囊
kāng kǎi jiě náng
Âm Hán Việt: khảng khái giải nang
1.đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
2.cống hiến hào phóng cho từ thiện
to contribute generously (idiom); help sb generously with money · to give generously to charity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác