慷慨激昂
kāng kǎi jī áng
Âm Hán Việt: khảng khái kích ngang
1.đầy xúc động
2.mãnh liệt
impassioned · vehement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckāng kǎi jī áng
Âm Hán Việt: khảng khái kích ngang
1.đầy xúc động
2.mãnh liệt
impassioned · vehement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác